Top Features

 
động cơ
Động cơ mạnh mẽ 4 thì, làm mát bằng gió, trục cam đơn ( SOHC) bơm ra 13 mã lực và hộp số 5 cấp. Động cơ TnT nhỏ tạo độ mượt mà , điều chỉnh được công suất. Nó thật dễ dàng để di chuyển trong thành phố hoặc trên con đường trống.
 
khung

Khung bằng lưới siêu mạnh. Ống thép có trọng lượng nhẹ và đẹp làm cho nó trông giống như là anh lớn trong đội hình của Benelli.

 
Kiểu dáng

Thú vị là tên của trò chơi với TNT125. Động cơ hoàn hảo cho những tay đua trẻ và/ hoặc những tay đua mới đag tìm kiếm sự dễ dàng trong việc điều khiển( và khả năng dễ dàng ) sôi nỗi. TNT125 có tính năng hệ thống treo tiên tiến, một khung thép mạnh, bánh xe hợp kim với phanh đĩa, lốp bám sát phù hợp với mọi thời tiết và kiểu dáng đặc sắc, sở hữu chiếc naked- bike sẽ làm bạn vui vẻ cả ngày dài.

 
Hệ thống treo

Hệ thống treo đặc sắc phía sau, thiết kế điều chỉnh giảm shock đơn tạo nên một chuyến đi thoải mái và hiệu suất ổn định. Phuộc rắng chắc 41mm và hệ thống giảm sock đơn hệ thống treo sau – cùng với bánh xe được trang bị đầy 12-inch, lốp xe bám sát đảm bảo cho TNT xử lý trên những con đường gồ ghề một cách dễ dàng.

 

 

ENGINE

 

 

ĐỘNG CƠ

 
  TYPE vertical 1 cylinders, 4-stroke, Ari cool with oil radiator, Kiểu động cơ Xi lanh đơn, 4 thì, làm mát bằng dung dịch, 
    4 valves SOHC, double spark, EFI   4 van ,tia lửa đôi, phun xăng điện tử
  DISPLACEMENT  124,8 c.c. Dung tích xy lanh 124,8 c.c.
  BORE X STROKE 54 x 54,5 mm Đường kính X hành trình 54 x 54,5 mm
  COMPRESSION RATIO 9,8:1 Tỷ số nén 9,8:1
  RTATED  OUTPUT 8,2 kW / 9000rpm Công suất tối đa 8,2 kW / 9000 vòng/phút
  MAX. TORQUE 8,2 kW / 9000rpm Lực kéo 9,6 Nm / 7000 vòng/phút
  LUBRICATION Wet sump Hệ thống bôi trơn Cácte ướt
  CLUTCH Wet clutch Ly hợp(nồi) Ly hợp ướt
  GEAR BOX 5-speeds Hộp số 5 cấp
         
  CHASSIS   KHUNG SƯỜN  
  FRONT SUSPENSION ø35 mm Upside-down forks Hệ thống treo phía trước ø35 mm phuộc hành trình ngược
  REAR SUSPENSION Rear swing arm with lateral shock absorber with  Hệ thống treo phía sau Phuộc nhún sau đơn  với hệ thống giảm chấn thủy lực
    spring preload adjustments    
  FRONT BRAKE Disc ø210 mm with 2 pistons caliper Thắng trước Đĩa đôi ø210 mm với 2 pistons caliper
  FRONT RIM TYPE Aluminum alloy Vành (Mâm) trước Hợp kim nhôm
  FRONT RIM DIMENSION 12” x  3.0” Kích thước vành (Mâm) trước 12” x  3.0”
  REAR BRAKE Disc ø190 mm with single pistons caliper Thắng sau Đĩa ø190 mm với 02 pistons caliper
  REAR RIM TYPE Aluminum alloy Vành (Mâm) sau Hợp kim nhôm
  REAR RIM DIMENSION 12” x  3.5” Kích thước vành (Mâm) sau 12” x  3.5”
  FRONT TIRE 120/70-12   Kích thước bánh trước 120/70-12  
  REAR TIRE 130/70-12 Kích thước bánh sau 130/70-12
         
  DIMENSION   KÍCH THƯỚC  
  LENGTH 1770 mm Chiều dài cơ sở 1770 mm
  WIDTH EXCLUDING MIRRORS 755 mm  Chiều rộng chưa bao gồm gương 755 mm 
  HEIGHT EXCLUDING MIRRORS 1025 mm Chiều cao chưa bao gồm gương 1025 mm
  SEAT HEIGHT 780 mm Chiều cao yên 780 mm
  WHEELBASE 1215 mm Khoảng cách trục bánh xe 1215 mm
  GROUND CLEARANCE** 160 mm Khoảng cách gầm xe 160 mm
  UNLADEN WEIGHT** 116 kg Khối lượng khô 116 kg
  USABLE TANK VOLUME 7,2 It Dung Tích Bình Xăng 7,2 It
Download Brochure